ngựa trời
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài côn trùng thuộc bộ Bọ ngựa (Mantodea), có thân dài, hai chân trước to khỏe dùng để bắt mồi, thường có màu xanh lá cây hoặc nâu để ngụy trang: Tên gọi dân gian chỉ con bọ ngựa, dựa trên hình dáng và tư thế của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trẻ con thường bắt ngựa trời cho vào lồng tre. (Trẻ con thường bắt bọ ngựa cho vào lồng tre.)
- Con ngựa trời đang nằm im trên cành cây, rình bắt con mồi. (Con bọ ngựa đang nằm im trên cành cây, rình bắt con mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bắt ngựa trời": Hành động bắt con bọ ngựa, thường là trò chơi của trẻ em ở nông thôn.
- Tuổi thơ của tôi gắn liền với những trưa hè đi bắt ngựa trời. (Tuổi thơ của tôi gắn liền với những trưa hè đi bắt bọ ngựa.)
Biến thể và từ gần giống
- Bọ ngựa (danh từ): Tên gọi phổ biến hơn, cùng chỉ loài côn trùng này.
- Con bù xè (danh từ, phương ngữ): Một tên gọi khác ở một số vùng miền.
Từ đồng nghĩa
- Bọ ngựa: Tên gọi khoa học và thông dụng.
- Con râu (phương ngữ): Cách gọi ở một số địa phương.
Thành ngữ liên quan
- "Ngựa trời" đôi khi được dùng trong văn chương, ca dao để ví von về hình dáng hoặc sự nhanh nhẹn, nhưng không phải là một thành ngữ cố định phổ biến.